![]() |
| Chính sách BHYT nên ưu tiên đầu tư vào phòng bệnh và phát hiện sớm ung thư gan. |
Áp lực chi phí và khoảng trống BHYT
Chia sẻ tại Tọa đàm Chính sách Ung thư biểu mô tế bào gan Việt Nam năm 2026, GS.TS Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế cho rằng, ung thư gan không phải là một bệnh đơn lẻ mà là kết quả của cả một chuỗi vấn đề kéo dài, từ viêm gan virus, xơ gan đến gan nhiễm mỡ. Tuy nhiên, hệ thống y tế hiện nay vẫn đang tập trung phần lớn nguồn lực vào giai đoạn điều trị khi bệnh đã tiến triển nặng. Điều này khiến cơ hội sống của người bệnh bị thu hẹp đáng kể, đồng thời tạo áp lực lớn về chi phí.
Thực tế cho thấy Việt Nam có hơn 24.000 ca mắc mới mỗi năm, trong khi số ca tử vong gần tương đương, phản ánh hiệu quả kiểm soát bệnh còn hạn chế. Một trong những nguyên nhân chính là việc phát hiện muộn. Chỉ khoảng 30-35% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, trong khi phần lớn đến viện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển. Khi đó, thời gian sống trung vị thường dưới một năm, kéo theo chi phí điều trị cao nhưng hiệu quả hạn chế.
Trong bối cảnh này, các chuyên gia chỉ ra rằng hệ thống BHYT hiện chưa bao phủ đầy đủ các dịch vụ thiết yếu như sàng lọc, theo dõi định kỳ hay các xét nghiệm quan trọng như AFP. Điều này khiến người dân, đặc biệt là nhóm nguy cơ cao, ít có động lực hoặc khả năng tiếp cận tầm soát sớm.
Theo Bộ Y tế, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có gánh nặng ung thư gan cao, với nguyên nhân chủ yếu là viêm gan B và C. Nếu không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này thông qua phát hiện và điều trị sớm, gánh nặng bệnh tật sẽ tiếp tục gia tăng. Tuy nhiên, việc quản lý bệnh mạn tính như viêm gan virus lại đòi hỏi theo dõi lâu dài, liên tục - điều mà cơ chế chi trả hiện tại của BHYT chưa thực sự đáp ứng hiệu quả.
Một vấn đề khác là khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị hiện đại. Nhiều thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch đã chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư gan, nhưng chi phí cao khiến phần lớn bệnh nhân khó tiếp cận nếu thiếu sự hỗ trợ từ BHYT. Điều này tạo ra bất bình đẳng trong chăm sóc y tế, khi chỉ một bộ phận có điều kiện kinh tế mới có cơ hội sử dụng các liệu pháp tiên tiến.
Mở rộng BHYT cho sàng lọc và quản lý nguy cơ
Ở góc độ chính sách, đại diện Bộ Y tế và BHXH Việt Nam đều cho rằng cần có sự chuyển dịch chiến lược trong phân bổ nguồn lực. Thay vì tập trung chi trả cho điều trị ở giai đoạn muộn, vốn tốn kém và hiệu quả thấp, BHYT nên ưu tiên đầu tư vào phòng bệnh và phát hiện sớm. Đây vừa là giải pháp y tế, vừa là bài toán kinh tế, giúp giảm chi phí dài hạn cho toàn hệ thống.
Một hướng đi được đề xuất là mở rộng danh mục chi trả của BHYT cho các dịch vụ sàng lọc định kỳ đối với nhóm nguy cơ cao, như người nhiễm viêm gan B, C hoặc xơ gan. Việc chi trả cho siêu âm gan và xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi khả năng điều trị triệt căn còn cao. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thanh toán phù hợp cho việc quản lý bệnh mạn tính, bảo đảm người bệnh được theo dõi liên tục.
Bên cạnh đó, việc thiết lập hệ thống dữ liệu sức khỏe cá nhân theo vòng đời cũng được xem là nền tảng quan trọng. Khi mỗi người dân có hồ sơ sức khỏe được cập nhật liên tục từ cộng đồng đến cơ sở y tế, việc xác định nhóm nguy cơ, theo dõi và can thiệp sớm sẽ trở nên hiệu quả hơn. Điều này cũng giúp BHYT có cơ sở dữ liệu chính xác để hoạch định chính sách chi trả hợp lý và bền vững.
Không thể bỏ qua yếu tố truyền thông và thay đổi hành vi. GS.TS.BS Nguyễn Văn Kính, Phó Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam, nguyên Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương nhấn mạnh rằng khoảng 90% ung thư gan có liên quan đến viêm gan B và C, do đó tiêm vắc xin, phát hiện sớm và điều trị viêm gan virus là giải pháp nền tảng. Tuy nhiên, để người dân chủ động tham gia tầm soát, cần có sự hỗ trợ từ chính sách BHYT nhằm giảm gánh nặng chi phí và khuyến khích tiếp cận dịch vụ y tế.
Trong giai đoạn tới, việc xây dựng một chương trình mục tiêu quốc gia về phòng chống viêm gan và ung thư gan, đi kèm với cải cách mạnh mẽ cơ chế BHYT, sẽ là chìa khóa để thay đổi thực trạng. Khi người dân được tiếp cận công bằng với dịch vụ dự phòng và điều trị, cuộc chiến chống ung thư gan tại Việt Nam mới có thể đạt được bước chuyển thực sự.

