![]() |
| Nhiều trường đại học vẫn nặng về lý thuyết khiến sinh viên ra trường thiếu kỹ năng làm việc. |
Khi linh hoạt trở thành rủi ro
Theo Trung tâm Dịch vụ việc làm TP. Hà Nội, tại nhiều phiên tuyển dụng, không khó để bắt gặp hồ sơ của những ứng viên mới ngoài 20 tuổi nhưng đã trải qua 3 - 4 công việc khác nhau. Không ít lao động trẻ cho rằng, nếu công việc không đáp ứng kỳ vọng về thu nhập, môi trường hoặc cơ hội phát triển, họ sẵn sàng nghỉ việc để tìm hướng đi khác. Tâm lý “không hợp thì nghỉ” ngày càng phổ biến, phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong tư duy nghề nghiệp của thế hệ lao động mới.
Theo ông Vũ Quang Thành - Phó Giám đốc Trung tâm Dịch vụ việc làm TP. Hà Nội, một trong những nguyên nhân chính khiến người trẻ nhảy việc sớm là áp lực thu nhập. Chi phí sinh hoạt tăng nhanh trong khi mức lương khởi điểm của nhiều ngành nghề chưa theo kịp thực tế khiến lao động trẻ khó đảm bảo cuộc sống. Chưa kể, nhiều người trẻ ngày nay có kỳ vọng cao hơn về môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống. Khi những kỳ vọng này không được đáp ứng, họ sẵn sàng tìm kiếm cơ hội mới thay vì chấp nhận gắn bó lâu dài.
Dưới góc độ khác, ông Lê Quang Trung - nguyên Phó Cục trưởng phụ trách Cục Việc làm (Bộ Nội vụ) cho rằng, nhảy việc ở mức độ hợp lý có thể giúp người lao động mở rộng kỹ năng và trải nghiệm. Tuy nhiên, nhảy việc quá sớm và quá nhiều lại tiềm ẩn nhiều rủi ro.
| Người lao động trẻ đầu tư vào kỹ năng cốt lõi, học tập suốt đời và xây dựng lộ trình nghề nghiệp dài hạn sẽ giúp giảm rủi ro khi thay đổi công việc. Nhảy việc nên lựa chọn có tính toán, không phải phản xạ tức thời trước khó khăn. Song song với đó, doanh nghiệp cũng cải thiện môi trường làm việc, minh bạch lộ trình phát triển và chính sách đãi ngộ để giữ chân lao động trẻ. Một môi trường tôn trọng, tạo cơ hội học hỏi sẽ giúp tăng sự gắn bó lâu dài. |
Trước hết là nguy cơ thiếu tích lũy kỹ năng chuyên sâu. Khi chưa kịp làm chủ công việc, người lao động đã chuyển sang môi trường mới dẫn đến việc kỹ năng chỉ dừng ở mức bề mặt, thiếu chiều sâu cần thiết để phát triển lâu dài. Ngoài ra, việc thay đổi công việc liên tục cũng khiến hồ sơ nghề nghiệp thiếu “độ bền”. Nhiều doanh nghiệp đánh giá cao sự ổn định và cam kết, do đó có xu hướng dè dặt với những ứng viên có lịch sử nhảy việc dày đặc.
Cũng theo ông Trung, một hệ lụy khác là rủi ro an sinh xã hội. Khi lao động trẻ nhảy việc liên tục, đặc biệt là chuyển sang các công việc tự do, ngắn hạn, họ sẽ dễ rơi vào tình trạng đóng bảo hiểm xã hội không liên tục hoặc rút bảo hiểm một lần. Về lâu dài, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hưu trí, bảo hiểm y tế và các chế độ an sinh khác. Thu nhập có thể tăng nhanh trong ngắn hạn, nhưng sự thiếu ổn định khiến người lao động đối mặt với nhiều rủi ro khi gặp biến cố hoặc về già.
Còn lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu thị trường
Tại các đô thị lớn, hình ảnh cử nhân chạy xe công nghệ, giao hàng, bán hàng online hay làm việc thời vụ không còn xa lạ. Nhiều người từng theo học các ngành kinh tế, quản trị, tài chính, sư phạm, thậm chí kỹ thuật nhưng sau khi ra trường lại không tìm được việc làm phù hợp chuyên môn. Không ít bạn trẻ chia sẻ, họ nộp hồ sơ xin việc trong thời gian dài nhưng liên tục bị từ chối do thiếu kinh nghiệm thực tế hoặc kỹ năng chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp. Trong lúc chờ cơ hội, họ buộc phải làm các công việc tạm thời để có thu nhập trang trải chi phí sinh hoạt.
![]() |
| Lao động trẻ có xu hướng nhảy việc. |
Trước thực tế khó khăn, nhiều người trẻ chọn cách xoay xở linh hoạt để tồn tại trên thị trường lao động. Họ học thêm kỹ năng mới, chuyển hướng sang các lĩnh vực có nhu cầu cao hơn như marketing số, công nghệ thông tin, thương mại điện tử, dịch vụ logistics. Không ít người chấp nhận bắt đầu lại từ những vị trí thấp, lương thấp để tích lũy kinh nghiệm. Một số khác tận dụng các nền tảng số để làm việc tự do theo dự án, mở ra nguồn thu nhập mới dù thiếu ổn định.
Xu hướng “học lại khi còn trẻ” ngày càng phổ biến, khi nhiều cử nhân tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, chứng chỉ nghề để tăng khả năng cạnh tranh. Theo ông Vũ Quang Thành, nguyên nhân cốt lõi của tình trạng cử nhân, lao động có bằng cấp khó tìm việc hoặc làm việc trái ngành nằm ở sự lệch pha giữa hệ thống đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động. “Nhiều trường đại học vẫn nặng về lý thuyết, ít thực hành, khiến sinh viên ra trường thiếu kỹ năng làm việc. Trong khi đó, doanh nghiệp ngày càng yêu cầu lao động phải có kỹ năng chuyên môn vững, khả năng thích nghi nhanh và kinh nghiệm thực tế. Khoảng cách này khiến không ít sinh viên dù có bằng cấp nhưng vẫn không đáp ứng được yêu cầu tuyển dụng. Chưa kể, một số ngành học từng “hot” trong giai đoạn trước nay đã bão hòa, số lượng sinh viên ra trường vượt xa nhu cầu tuyển dụng, dẫn đến cạnh tranh gay gắt và thất nghiệp cao”, ông Thành nhận định.
Ông Bùi Sỹ Lợi - nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban xã hội của Quốc hội (nay là Ủy ban Văn hóa - Xã hội) đánh giá, ở góc độ xã hội, tình trạng cử nhân khó xin việc, làm trái ngành phản ánh sự lãng phí nguồn lực đào tạo. “Khi cử nhân phải làm các công việc không đòi hỏi trình độ cao, năng lực chuyên môn không được khai thác đúng mức, năng suất lao động chung của nền kinh tế bị ảnh hưởng”, ông Lợi khẳng định.
Để giải quyết bài toán này, ông Lợi cho rằng cần đổi mới mạnh mẽ hệ thống giáo dục và đào tạo. Chương trình học phải gắn chặt với thực tiễn, tăng thời lượng thực hành, kết nối doanh nghiệp ngay từ khi sinh viên còn trên ghế nhà trường. Doanh nghiệp cũng cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo, từ xây dựng chương trình, hướng dẫn thực tập đến tuyển dụng sau tốt nghiệp. Mô hình đào tạo gắn với nhu cầu thực tế sẽ giúp giảm khoảng cách giữa cung và cầu lao động. Bên cạnh đó, việc định hướng nghề nghiệp sớm cho học sinh phổ thông là rất quan trọng, giúp người trẻ lựa chọn ngành học phù hợp năng lực và nhu cầu thị trường, tránh chạy theo trào lưu.