![]() |
| Già hóa dân số đặt ra yêu cầu về mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội. Ảnh: AI |
Theo số liệu của Cục Thống kê, trong vòng một thập kỷ tới, cứ hơn 5 người Việt Nam sẽ có một người trên 60 tuổi, đánh dấu thời điểm Việt Nam bước vào giai đoạn dân số già.
Già hóa dân số không chỉ làm gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe mà còn tác động trực tiếp đến nguồn cung lao động, khả năng tạo thu nhập và việc bảo đảm đời sống của người dân khi hết tuổi lao động.
Theo Cục Thống kê, năm 2024, cả nước có khoảng 2,6 triệu người từ 65 tuổi trở lên đang làm việc. Điều này cho thấy nhu cầu tiếp tục lao động của một bộ phận người cao tuổi, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm điều kiện làm việc phù hợp, cơ hội cập nhật kỹ năng và tiếp cận các chế độ an sinh xã hội.
Trao đổi về những thách thức của xã hội già hóa từ kinh nghiệm Nhật Bản, ông Nakamura Shintaro, chuyên gia đang làm việc tại Bộ Phúc lợi Nhật Bản, đồng thời là Cố vấn cấp cao về an sinh xã hội của Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) cho rằng, già hóa dân số có tác động trên nhiều phương diện, từ kinh tế, thị trường lao động đến y tế, chăm sóc dài hạn, quy hoạch đô thị và khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng.
Theo ông Nakamura Shintaro, có 3 thách thức lớn cần quan tâm, gồm nguy cơ thiếu hụt lao động do thay đổi cơ cấu dân số, nhu cầu chăm sóc dài hạn gia tăng và khả năng chi trả của ngân sách cho các dịch vụ y tế, chăm sóc người cao tuổi.
Đối với Việt Nam, ông Nakamura Shintaro lưu ý, việc ứng phó với già hóa dân số cần được tính toán từ sớm. Theo phân tích được ông đưa ra, dân số trong độ tuổi lao động của Việt Nam có thể đạt đỉnh vào khoảng năm 2037, sau đó bắt đầu giảm. Nên có 3 định hướng cần quan tâm trong thời gian tới. Trước hết là nâng cao năng suất lao động, năng suất sản xuất. Tiếp đó là nghiên cứu cơ chế, chính sách chăm sóc dài hạn và chuẩn bị nguồn nhân lực phục vụ lĩnh vực này. Đồng thời, việc ứng phó với xã hội già hóa cần sớm được đưa vào các ưu tiên chính sách với tầm nhìn dài hạn.
![]() |
| Chuyên gia Nakamura Shintaro chia sẻ về tình hình người cao tuổi Nhật Bản tại Đại học Việt - Nhật. |
Theo bà Sinwon Park, Giám đốc Văn phòng Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) tại Việt Nam, khi con người sống lâu hơn và làm việc lâu hơn, điều quan trọng là người lao động cao tuổi được tiếp cận với việc làm thỏa đáng, có cơ hội cập nhật kỹ năng và được bảo đảm an sinh xã hội đầy đủ.
Về an sinh xã hội, yêu cầu này gắn trực tiếp với việc mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội (BHXH), phát triển hệ thống lương hưu và bảo đảm thu nhập cho người dân khi về già. Theo ILO, mở rộng diện bao phủ lương hưu và BHXH, đồng thời bảo đảm mức hỗ trợ phù hợp và tính bền vững lâu dài của hệ thống là những yếu tố thiết yếu để bảo đảm an ninh thu nhập cho người cao tuổi.
Đối với những người lao động chưa có lương hưu, việc mở rộng cơ hội tham gia BHXH trong thời gian còn khả năng lao động giúp tăng khả năng tiếp cận nguồn thu nhập ổn định khi về già.
Cùng với chính sách BHXH, bảo hiểm y tế (BHYT) cũng giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ khám, chữa bệnh của người cao tuổi. Tuy nhiên, khi tuổi thọ tăng lên, nhu cầu chăm sóc không chỉ giới hạn ở việc điều trị bệnh mà còn bao gồm quản lý sức khỏe thường xuyên, phục hồi chức năng và hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày.
Theo ông Nakamura Shintaro, một trong những thay đổi quan trọng trong quá trình Nhật Bản thích ứng với già hóa dân số là chuyển từ quan niệm chăm sóc người cao tuổi chủ yếu thuộc trách nhiệm gia đình sang cách tiếp cận coi đây là vấn đề của toàn xã hội. Trong đó, việc hình thành hệ thống bảo hiểm chăm sóc người cao tuổi là một bước tiến quan trọng.
Hệ thống này không chỉ tạo nguồn tài chính cho hoạt động chăm sóc mà còn góp phần phát triển các dịch vụ chuyên nghiệp, giúp gia đình người cao tuổi tiếp cận dịch vụ với chi phí hợp lý. Đồng thời, cơ chế bảo hiểm tạo điều kiện kết nối nhiều loại hình dịch vụ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc của từng người.
Từ kinh nghiệm Nhật Bản, chuyên gia JICA nhấn mạnh vai trò của mô hình quản lý chăm sóc (care management). Theo đó, người được đào tạo chuyên môn sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe, nhu cầu của từng người cao tuổi để xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp, kết nối các dịch vụ y tế, phục hồi chức năng và hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày.
Đối với Việt Nam, những kinh nghiệm này đặt ra yêu cầu kết hợp chính sách BHXH, BHYT với phát triển hệ thống chăm sóc dài hạn. Trong đó, BHXH và hệ thống lương hưu góp phần bảo đảm thu nhập khi về già, BHYT bảo đảm quyền lợi khám, chữa bệnh theo quy định, còn các nhu cầu chăm sóc thường xuyên, hỗ trợ sinh hoạt cần được nghiên cứu trong tổng thể chính sách an sinh xã hội dành cho người cao tuổi.
Bên cạnh đó, theo ILO, phát triển nền kinh tế chăm sóc có thể tạo thêm việc làm, trong đó người cao tuổi không chỉ thụ hưởng mà còn có thể tham gia cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tại cộng đồng. Những công việc này cần được bảo đảm điều kiện lao động phù hợp, cơ hội đào tạo và khả năng tiếp cận các chế độ an sinh xã hội.
Như vậy, mở rộng diện bao phủ BHXH, BHYT, phát triển hệ thống lương hưu và dịch vụ chăm sóc dài hạn là những nội dung cần được quan tâm trong quá trình thích ứng với già hóa dân số. Theo ông Nakamura Shintaro, Nhật Bản và JICA sẵn sàng chia sẻ cả những kinh nghiệm thành công và chưa thành công để Việt Nam tham khảo, xây dựng giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế. Các chính sách cần có tính thuyết phục đối với cộng đồng và tầm nhìn dài hạn.