![]() |
| Đảm bảo an sinh cho người cao tuổi. Ảnh AI minh họa. |
Tuổi cao thường đi cùng sự suy giảm khả năng lao động, nhu cầu chăm sóc sức khỏe gia tăng và nguy cơ thu nhập bị thu hẹp. Với những người không có lương hưu, các biến động này dễ chuyển thành áp lực thường trực đối với đời sống. Khoản trợ cấp hưu trí xã hội vì thế có ý nghĩa như một điểm tựa, giúp nhóm yếu thế duy trì những nhu cầu thiết yếu.
Trao đổi về vấn đề này, ông Nguyễn Xuân Lập, Trưởng ban Chăm sóc người cao tuổi, Trung ương Hội Người cao tuổi Việt Nam, cho rằng chính sách trợ cấp hưu trí xã hội, đặc biệt khi mở rộng diện thụ hưởng, là bước tiến quan trọng trong bảo đảm an sinh. Với người còn khả năng lao động, thu nhập có thể bù đắp một phần khó khăn. Ngược lại, người mất khả năng lao động dễ rơi vào tình trạng thiếu hụt kéo dài.
Trợ cấp hưu trí xã hội tạo thêm điểm tựa
Thực tế cho thấy, khi không còn khả năng lao động, nguồn thu nhập của người cao tuổi thường trở nên bấp bênh. Trong khi đó, chi phí khám chữa bệnh, thuốc men và chăm sóc sức khỏe có xu hướng tăng theo tuổi tác. Đối với nhiều người ở khu vực nông thôn, vùng khó khăn, một khoản hỗ trợ đều đặn hằng tháng có thể giúp trang trải những nhu cầu tối thiểu.
Hiện mức trợ cấp hưu trí xã hội được đề cập ở mức 540.000 đồng/người/tháng. Theo ông Nguyễn Xuân Lập, xét trên nhu cầu của từng cá nhân, khoản tiền này chưa lớn. Tuy nhiên, khi triển khai trên quy mô hàng triệu người, đây là nguồn lực đáng kể. Vì vậy, việc nâng mức trợ cấp cần được tính toán thận trọng, phù hợp khả năng cân đối ngân sách và điều kiện kinh tế - xã hội.
Về lâu dài, ông Nguyễn Xuân Lập cho rằng cần nghiên cứu một phương thức xác định mức trợ cấp có tính ổn định hơn. Một hướng có thể xem xét là gắn mức trợ cấp với mức lương cơ sở hoặc một mức chuẩn có liên kết với điều kiện kinh tế - xã hội. Khi các căn cứ này được điều chỉnh, mức trợ cấp có thể được cập nhật theo cơ chế rõ ràng, hạn chế tình trạng phải quyết định riêng cho từng lần điều chỉnh.
Giá trị của chính sách còn nằm ở việc bảo đảm quyền tiếp cận bảo hiểm y tế (BHYT) cho người cao tuổi thuộc diện thụ hưởng. Khi tuổi cao, rủi ro bệnh tật thường gia tăng, trong khi khả năng tạo thu nhập giảm. Một chính sách hỗ trợ gắn với chăm sóc sức khỏe sẽ giúp giảm áp lực chi phí cho cá nhân, gia đình, đồng thời tạo cảm giác an tâm hơn trong cuộc sống.
Tuy vậy, tiền trợ cấp sẽ khó phát huy đầy đủ tác dụng nếu người cao tuổi gặp trở ngại khi tiếp cận chính sách. Theo ông Nguyễn Xuân Lập, sự khác biệt về điều kiện sống giữa đô thị, nông thôn, miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số đang đặt ra yêu cầu phải tổ chức mạng lưới trợ giúp phù hợp. Phương thức chi trả, thủ tục và khả năng tiếp cận dịch vụ đều cần được quan tâm.
Một bộ phận người cao tuổi còn gặp hạn chế trong sử dụng công nghệ, tiếp cận các phương thức thanh toán hiện đại hoặc hoàn thiện thủ tục hành chính. Ở những địa bàn xa trung tâm, khoảng cách địa lý cũng có thể khiến việc tiếp cận dịch vụ xã hội trở nên khó khăn. Vì vậy, cải cách chính sách cần đi kèm cách thức triển khai gần dân, dễ tiếp cận và phù hợp từng nhóm đối tượng.
Xây dựng hệ thống an sinh nhiều tầng cho tuổi già
Trong bối cảnh dân số Việt Nam đang già hóa nhanh, áp lực đối với hệ thống an sinh sẽ ngày càng lớn. Nếu chỉ dựa vào trợ cấp ngân sách để giải quyết các nhu cầu của người cao tuổi, nguồn lực công sẽ chịu sức ép ngày càng cao. Bài toán dài hạn vì thế cần được đặt trong một hệ thống nhiều tầng, kết hợp giữa Nhà nước, bảo hiểm, gia đình và cộng đồng.
Theo ông Nguyễn Xuân Lập, cần xây dựng mạng lưới an sinh gồm nhiều lớp hỗ trợ, trong đó có BHYT, bảo hiểm hưu trí, trợ giúp xã hội và các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Mỗi tầng đảm nhận một vai trò khác nhau, từ phòng ngừa rủi ro thu nhập đến hỗ trợ khi mất khả năng lao động, chăm sóc sức khỏe và bảo đảm cuộc sống khi tuổi cao.
Trong cấu trúc ấy, chăm sóc dài hạn được xem là vấn đề ngày càng quan trọng. Tuổi thọ tăng đồng nghĩa với thời gian sống sau tuổi lao động kéo dài, kéo theo nhu cầu hỗ trợ đối với những người suy giảm chức năng, mắc bệnh mạn tính hoặc cần người chăm sóc thường xuyên. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự chuẩn bị về nhân lực, cơ sở vật chất và cơ chế tài chính.
Một hướng quan trọng khác là khuyến khích người dân chuẩn bị cho tuổi già ngay từ khi còn trong độ tuổi lao động. Tham gia bảo hiểm, tích lũy tài chính, duy trì sức khỏe và chuẩn bị các phương án chăm sóc sẽ giúp giảm nguy cơ phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình hoặc ngân sách khi về già. Cách tiếp cận này cũng tạo nền tảng cho một hệ thống an sinh chủ động hơn.
“Cần thay đổi cách nhìn về người cao tuổi trong hoạch định chính sách. Những người còn sức khỏe, kinh nghiệm và khả năng lao động vẫn có thể tiếp tục tham gia sản xuất, hoạt động xã hội, truyền đạt kinh nghiệm và đóng góp cho cộng đồng. Tạo điều kiện để họ tiếp tục phát huy vai trò sẽ giúp tuổi già gắn với sự chủ động, thay vì chỉ được nhìn nhận dưới góc độ cần hỗ trợ”, ông Lập nhấn mạnh.
Để thực hiện mục tiêu đó, chính sách cần phân loại rõ nhu cầu của từng nhóm người cao tuổi. Người còn khả năng lao động cần cơ hội việc làm phù hợp; người có bệnh tật cần dịch vụ y tế; người sống một mình cần mạng lưới hỗ trợ cộng đồng; người mất khả năng tự chăm sóc cần dịch vụ chăm sóc dài hạn. Cách tiếp cận theo nhu cầu sẽ giúp nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn.
Một hệ thống an sinh bền vững cũng cần giảm khoảng cách tiếp cận giữa các vùng miền. Người cao tuổi ở thành thị có thể dễ dàng tìm kiếm dịch vụ y tế, chăm sóc hoặc hỗ trợ xã hội, trong khi người ở vùng sâu, vùng xa còn nhiều hạn chế. Theo ông Nguyễn Xuân Lập, chính sách cần tính đến đặc điểm từng địa bàn để mọi người cao tuổi đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ cơ bản.
Già hóa dân số vì thế cần được nhìn nhận như một vấn đề phát triển dài hạn. Khi số người cao tuổi tăng lên, nhu cầu về thu nhập, y tế, chăm sóc dài hạn và môi trường sống phù hợp cũng tăng theo. Việc chuẩn bị sớm sẽ giúp giảm sức ép cho ngân sách, gia đình và hệ thống y tế, đồng thời tạo điều kiện để người cao tuổi sống an toàn, khỏe mạnh và có ích.