![]() |
| Bệnh mạn tính gia tăng ngày càng gây áp lực mạnh, đòi hỏi chính sách bảo hiểm y tế phải thích ứng kịp thời. |
Áp lực từ các bệnh mạn tính
Trên thế giới cũng như Việt Nam, các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường và các hội chứng chuyển hóa ngày càng gia tăng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và tạo áp lực lớn về kinh tế cho cả người bệnh, cũng như quỹ BHYT và ngân sách nhà nước.
Theo đó, người mắc bệnh mạn tính thường phải điều trị trong thời gian dài, thậm chí suốt đời. Nếu không được theo dõi và quản lý tốt sau khi điều trị tại bệnh viện, nguy cơ bệnh tiến triển nặng hoặc xuất hiện biến chứng, sẽ khiến người bệnh phải quay trở lại tuyến trên, làm gia tăng chi phí điều trị và gây quá tải cho các bệnh viện.
Chính vì thế, cùng với quản lý chuyên môn, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học để lựa chọn những phương pháp điều trị và sử dụng thuốc phù hợp ngay tại tuyến cơ sở, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý bệnh mạn tính. Đồng thời, đòi hỏi y tế cơ sở phải chuyển mạnh từ tư duy “chữa bệnh” sang “quản lý sức khỏe”; từ điều trị khi người dân đã mắc bệnh sang chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và theo dõi liên tục ngay tại cộng đồng.
Thời gian qua, hệ thống trạm y tế tuyến xã đã được đầu tư nâng cao chất lượng cả về nhân sự và trang thiết bị, nhằm đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh ban đầu. Trong số đó, có không ít trạm y tế được nâng chuẩn, trở thành địa chỉ khám và điều trị bệnh tin cậy, nên thu hút khá nhiều người dân đến thăm khám.
Tuy nhiên, một trạm y tế mạnh không chỉ được đánh giá bằng số lượng người đến khám, mà quan trọng hơn là khả năng nắm bắt tình trạng sức khỏe của cộng đồng, xác định người có nguy cơ, quản lý người mắc bệnh mạn tính và triển khai các biện pháp can thiệp phù hợp để người dân khỏe mạnh hơn.
Bởi, y tế cơ sở là nơi gần dân nhất và đồng hành với người dân trong suốt quá trình chăm sóc sức khỏe. Ngoài khám chữa bệnh ban đầu, trạm y tế còn có vai trò quản lý bệnh mạn tính, chăm sóc người cao tuổi, chăm sóc sức khỏe tâm thần, tư vấn và giáo dục sức khỏe.
Song, để thực hiện tốt nhiệm vụ này, theo các chuyên gia, Nhà nước và ngành Y tế cần chú trọng nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên y tế tuyến cơ sở; đồng thời tăng cường sự hỗ trợ của các bệnh viện tuyến trên và sự phối hợp giữa các cơ sở khám chữa bệnh trong và ngoài công lập, nhằm giúp người dân củng cố niềm tin khi lựa chọn trạm y tế là nơi chăm sóc sức khỏe lâu dài.
Chính sách BHYT cần thích ứng kịp thời
Khác với các bệnh cấp tính, người mắc bệnh mạn tính cần phải tái khám định kỳ, sử dụng thuốc lâu dài, thực hiện nhiều xét nghiệm để theo dõi và được quản lý sức khỏe liên tục. Vì vậy, nếu không có cơ chế chia sẻ chi phí thông qua BHYT, nhiều người bệnh sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì điều trị.
Theo định hướng của Bộ Y tế, việc chuyển trọng tâm từ chữa bệnh sang quản lý sức khỏe toàn dân chỉ có thể đạt hiệu quả khi y tế cơ sở đủ năng lực quản lý người bệnh lâu dài và được hỗ trợ bởi cơ chế tài chính phù hợp.
Trong những năm gần đây, chính sách BHYT đã từng bước được điều chỉnh theo hướng mở rộng quyền lợi cho người tham gia, tạo thuận lợi hơn trong khám chữa bệnh và tăng cường chăm sóc sức khỏe ban đầu. Các quy định mới của Luật BHYT cũng hướng đến bảo đảm tính liên tục trong điều trị, nhất là đối với người mắc bệnh mạn tính, thông qua việc tăng cường vai trò của tuyến y tế cơ sở và hoàn thiện cơ chế chuyển tuyến, theo dõi người bệnh sau điều trị.
Theo Bảo hiểm xã hội Việt Nam, quỹ BHYT không chỉ đóng vai trò thanh toán chi phí khám chữa bệnh nội trú, mà còn là nguồn tài chính quan trọng để chi trả cho các dịch vụ khám ngoại trú, thuốc điều trị, xét nghiệm, chẩn đoán và theo dõi định kỳ đối với người mắc bệnh mạn tính. Điều này giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho người bệnh và gia đình; đồng thời góp phần hạn chế tình trạng bỏ điều trị do chi phí cao.
Trong bối cảnh mô hình bệnh tật thay đổi, các chuyên gia cho rằng, chính sách BHYT cũng cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng khuyến khích quản lý bệnh tại cộng đồng, tăng cường chi trả cho các hoạt động dự phòng, quản lý sức khỏe và điều trị ngoại trú lâu dài. Khi người bệnh được theo dõi thường xuyên ngay tại tuyến cơ sở, nguy cơ biến chứng và nhập viện sẽ giảm, qua đó vừa nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, vừa sử dụng hiệu quả hơn nguồn quỹ BHYT.
Đặc biệt, sự thích ứng của chính sách BHYT với xu hướng gia tăng bệnh mạn tính không chỉ là yêu cầu về tài chính y tế, mà còn là điều kiện quan trọng để thực hiện mục tiêu bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân. Khi y tế cơ sở được củng cố, người dân được quản lý sức khỏe liên tục và quỹ BHYT phát huy đúng vai trò chia sẻ rủi ro, hệ thống y tế sẽ có thêm nền tảng để ứng phó hiệu quả với những thách thức mới của mô hình bệnh tật này.