![]() |
| Từ “làm theo” đến “thực hành” tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh được coi là bước chuyển biến về chất trong văn hóa chính trị. |
Sự chuyển đổi về chất
Trong đời sống chính trị, có những thay đổi về ngôn từ chỉ mang ý nghĩa diễn đạt. Song, cũng có những thay đổi rất nhỏ về ngôn từ lại phản ánh một chuyển động lớn trong tư duy. Theo đó, nếu “học tập” chủ yếu giải quyết câu hỏi biết gì, “làm theo” nhấn mạnh làm như thế nào, thì “thực hành” phải tiến thêm một bước: những giá trị ấy đã trở thành một phần tự nhiên trong cách suy nghĩ, quyết định và hành động hay chưa?
Đó là một sự chuyển đổi về chất. “Làm theo” trước hết mang ý nghĩa tích cực. Con người trưởng thành bằng việc tiếp nhận những chuẩn mực và noi theo những tấm gương tốt đẹp. Trong giáo dục chính trị cũng vậy, việc nhận diện những phẩm chất, phong cách và hành động cụ thể của Hồ Chí Minh là con đường quan trọng để chuyển nhận thức thành hành vi.
Nhưng, mọi phương thức giáo dục nếu kéo dài mà thiếu cơ chế tự đổi mới, đều có nguy cơ bị nghi thức hóa. Khi một giá trị được chuyển thành phong trào, phong trào lại được chuyển thành kế hoạch, kế hoạch tiếp tục được chuyển thành chỉ tiêu, rất dễ xuất hiện một nghịch lý: phương tiện để thực hiện giá trị dần trở thành mục tiêu cần hoàn thành.
Khi ấy, số cuộc sinh hoạt có thể nhiều lên, báo cáo có thể dày hơn, mô hình có thể phong phú hơn, nhưng câu hỏi quan trọng nhất lại dễ bị lùi xuống phía sau: con người có thực sự thay đổi hay không?
Đây chính là ranh giới giữa hình thức hóa một giá trị và nội tâm hóa một giá trị. Do đó, “thực hành” đòi hỏi phải vượt qua được ranh giới ấy.
Bởi, một khi tư tưởng đã trở thành niềm tin, đạo đức đã trở thành nhu cầu tự thân, phong cách đã trở thành thói quen nghề nghiệp, thì hành vi đúng không còn phụ thuộc chủ yếu vào phát động, nhắc nhở hay kiểm tra.
Đó là lúc kỷ luật bên ngoài dần chuyển hóa thành kỷ luật bên trong. Một nền chính trị mạnh, xét đến cùng, không thể chỉ dựa vào việc con người làm đúng vì có người giám sát. Sức mạnh bền vững hơn nằm ở chỗ người thực thi công vụ hiểu tại sao phải làm đúng và coi việc làm đúng là một phần danh dự của chính mình.
Điểm nổi bật trong tư tưởng Hồ Chí Minh là sự thống nhất rất cao giữa tư tưởng và hành động, giữa lý luận và thực tiễn, giữa lời nói và việc làm. Ở đó, lý luận không tồn tại để tự chứng minh sự đúng đắn của lý luận. Lý luận phải trở lại đời sống, giải quyết vấn đề của đời sống và cuối cùng được kiểm nghiệm bởi chính đời sống.
Tinh thần ấy đặc biệt quan trọng trong một thế giới đang thay đổi với tốc độ chưa từng có. Chúng ta không thể tìm trong lịch sử những đáp án kỹ thuật có sẵn cho trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, dữ liệu lớn, quản trị nền tảng, biến đổi khí hậu hay những mô hình phát triển mới. Tuy nhiên, chúng ta có thể tìm thấy một phương pháp tư duy vẫn còn nguyên giá trị: xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan, chống giáo điều, không ngừng học hỏi, độc lập suy nghĩ và đặt lợi ích của nhân dân ở vị trí trung tâm.
Vì vậy, thực hành tư tưởng Hồ Chí Minh trong thời đại mới không phải là cố gắng tái tạo những hoàn cảnh và cách làm của quá khứ. Trái lại, trung thành với một tư tưởng sống động nhiều khi chính là dám sáng tạo những cách làm chưa từng có, để bảo vệ những giá trị không được phép thay đổi.
Theo đó, cái bất biến là mục tiêu phục vụ nhân dân; cái phải biến đổi không ngừng là phương thức để đạt tới mục tiêu ấy. Đó cũng là sự khác biệt căn bản giữa vận dụng và giáo điều; đặc biệt phải làm sao để đạo đức cá nhân trở thành đạo đức của quyền lực.
Nếu chỉ nhìn đạo đức Hồ Chí Minh như những phẩm chất thuộc đời sống cá nhân thì vẫn chưa đủ. Trong điều kiện một đảng cầm quyền, vấn đề đạo đức còn phải được đặt trong quan hệ với quyền lực và trách nhiệm. Bởi, quyền lực càng lớn, thì khả năng tạo ra lợi ích cho xã hội càng cao; còn nếu không được kiểm soát, khả năng tạo ra tổn thất cũng lớn tương ứng.
Vì vậy, “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” không chỉ là những yêu cầu về lối sống. Khi đặt vào hoạt động công quyền, đó còn là những nguyên tắc quản trị.
“Cần” không đơn thuần là làm việc nhiều, mà phải là lao động có năng suất, có phương pháp, tạo ra giá trị.
“Kiệm” không chỉ là tiết kiệm một khoản chi nhỏ, mà trước hết là không để nguồn lực quốc gia bị tiêu hao bởi những quyết định thiếu hiệu quả.
“Liêm” không chỉ là không nhận một lợi ích không thuộc về mình, mà còn là không sử dụng quyền lực công để tạo lợi thế riêng.
“Chính” không chỉ là ngay thẳng trong đời sống cá nhân, mà còn là tôn trọng nguyên tắc, công bằng trong quyết định và không uốn cong chuẩn mực theo quan hệ.
Và “chí công vô tư”, trong điều kiện quản trị hiện đại, phải được thể hiện bằng việc quyền lực được sử dụng đúng mục đích công và chịu sự kiểm tra, giám sát, giải trình.
Như vậy, thực hành đạo đức không thể chỉ trông chờ vào sự tự giác. Đạo đức phải được nâng đỡ bằng thể chế; thể chế phải bảo vệ người làm đúng và hạn chế khả năng làm sai.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng. Một hệ thống tốt không giả định mọi người đều hoàn hảo. Nó phải được thiết kế để người có đạo đức có điều kiện làm điều đúng, người muốn làm điều sai gặp những rào cản đủ mạnh, còn quyền lực luôn để lại dấu vết của trách nhiệm.
“Dân là gốc” phải trở thành một cấu trúc quản trị
Có lẽ không tư tưởng nào có thể được thực hành đầy đủ nếu chỉ tồn tại trong diễn văn. “Lấy dân làm gốc” cũng vậy. Nếu chỉ dừng ở nhận thức, đó là một nguyên tắc chính trị. Khi đi vào thực hành, nguyên tắc ấy phải biến thành cơ chế để nhân dân được biết, được tham gia, được phản ánh, được giám sát và được thụ hưởng thành quả phát triển.
![]() |
| Hỗ trợ người cao tuổi già yếu thực hiện thủ tục ủy quyền nhận lương hưu là một việc làm thực chất và ý nghĩa. |
Khi ấy, “gần dân” không còn được đo chủ yếu bằng khoảng cách địa lý giữa cán bộ với cơ sở. Có thể xuống cơ sở rất nhiều mà vẫn xa dân nếu chỉ nghe những điều đã được chuẩn bị để nghe. Ngược lại, một nền hành chính số minh bạch, một thủ tục đơn giản, một kênh phản ánh thực sự hoạt động, một quyết định được giải trình rõ ràng có thể làm khoảng cách giữa Nhà nước và người dân ngắn lại đáng kể.
Vì vậy, thực hành tư tưởng “dân là gốc” trong điều kiện hiện đại phải tiến từ thái độ gần dân đến năng lực kiến tạo một hệ thống thực sự hướng về dân. Thước đo cuối cùng không nằm ở số lần cán bộ xuống cơ sở, mà ở số vấn đề từ cơ sở được giải quyết. Và, không chỉ nằm ở những gì bộ máy nói rằng mình đã làm cho dân, mà còn ở những gì người dân thực sự cảm nhận được từ hoạt động của bộ máy.
Do đó, muốn chống hình thức phải thay đổi “hệ thống phần thưởng”. Hình thức chủ nghĩa không chỉ bắt nguồn từ nhận thức của từng cá nhân, nhiều khi nó được sinh ra bởi chính cách một hệ thống đánh giá thành tích.
Con người và tổ chức có xu hướng thích nghi với thứ được đo lường. Nếu đánh giá việc học tập bằng số hội nghị, sẽ có nhiều hội nghị. Nếu đánh giá bằng số mô hình, sẽ có nhiều mô hình. Nếu đánh giá bằng độ dày của báo cáo, báo cáo sẽ ngày càng dày… Điều này dẫn đến một vấn đề căn bản của quản trị: đo cái gì, hệ thống sẽ có xu hướng sản xuất ra cái đó.
Bởi vậy, nếu thực sự muốn chuyển từ “làm theo” sang “thực hành”, không thể chỉ thay đổi nội dung giáo dục, mà phải thay đổi cả cơ chế đánh giá. Cần dịch chuyển từ đếm hoạt động sang đo kết quả; từ chứng minh mình đã làm sang chứng minh vấn đề đã được giải quyết; từ báo cáo đầu vào sang đánh giá đầu ra và tác động.
Một cải tiến làm giảm thời gian xử lý thủ tục cho người dân có sức thuyết phục hơn nhiều trang thu hoạch về tinh thần phục vụ nhân dân. Một quyết định ngăn được thất thoát ngân sách có thể nói về chữ “kiệm” rõ hơn nhiều khẩu hiệu. Một người đứng đầu dám nhận trách nhiệm khi công việc không đạt yêu cầu có thể truyền tải tinh thần “nói đi đôi với làm” mạnh hơn nhiều bài diễn văn.
Khi thước đo thay đổi, hành vi sẽ thay đổi. Và, chỉ khi hành vi thay đổi, văn hóa tổ chức mới thực sự thay đổi. Nếu trước đây, việc học thường kết thúc bằng một bài thu hoạch, thì tinh thần “thực hành” đặt ra một yêu cầu cao hơn: mỗi vị trí công tác phải để lại dấu vết của trách nhiệm.
Dấu vết ấy có thể là một quy trình được cải tiến, một nút thắt được tháo gỡ, một khoản ngân sách được sử dụng hiệu quả hơn, một vấn đề kéo dài được xử lý, một người dân được phục vụ thuận lợi hơn. Nói rộng hơn, cần chuyển dần từ câu hỏi “cán bộ đã học gì?” sang “sau khi học, cán bộ đã thay đổi điều gì trong công việc của mình?”.
Đây không phải phủ nhận vai trò của giáo dục chính trị. Trái lại, chính là đưa giáo dục chính trị trở về giá trị cao nhất của nó: tạo ra năng lực hành động chính trị và đạo đức trong thực tiễn.
Nêu gương cũng là hình thức lãnh đạo không cần mệnh lệnh. Trong mọi tổ chức, hành vi của người đứng đầu có sức định hình văn hóa mạnh hơn rất nhiều văn bản.
Một người lãnh đạo yêu cầu cấp dưới nói thẳng, nhưng không chấp nhận ý kiến trái chiều, sẽ tạo ra văn hóa im lặng. Một người kêu gọi đổi mới, nhưng luôn trừng phạt mọi sai sót thiện chí, sẽ tạo ra một bộ máy chọn an toàn thay vì sáng tạo. Một người yêu cầu tiết kiệm, nhưng chính mình lại phô trương, sẽ khiến mọi lời kêu gọi trở nên nhẹ đi.
Ngược lại, người đứng đầu biết lắng nghe, dám quyết định, dám chịu trách nhiệm, không sử dụng vị trí để tìm kiếm đặc quyền, sẽ tạo ra một trường ảnh hưởng mà đôi khi không cần bất kỳ lời hiệu triệu nào. Đó chính là chiều sâu của nêu gương.
Vì vậy, “thực hành” nhất thiết phải bắt đầu từ những người có trách nhiệm cao hơn. Quyền lực càng lớn, yêu cầu nêu gương càng cao. Nếu cấp trên thực hành, cấp dưới sẽ nhìn thấy chuẩn mực. Nếu cấp trên chỉ yêu cầu cấp dưới thực hành, chuẩn mực rất dễ trở thành khẩu hiệu.
Điểm đến cao nhất của việc thực hành tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh không nên chỉ là tạo ra những cá nhân tốt riêng lẻ. Một nền quản trị hiện đại cần tiến xa hơn: biến những giá trị tốt đẹp thành văn hóa của hệ thống. Đó là nơi sự liêm chính được bảo vệ bằng cơ chế minh bạch; trách nhiệm được bảo đảm bằng giải trình; tiết kiệm được thể hiện bằng hiệu quả sử dụng nguồn lực; gần dân được chứng minh bằng chất lượng phục vụ; nêu gương được gắn với trách nhiệm của người đứng đầu.
Khi ấy, đạo đức và thể chế không đứng ở hai phía. Đạo đức tạo ra linh hồn cho thể chế; thể chế tạo ra môi trường để đạo đức tồn tại bền vững. Nếu chỉ có đạo đức mà thiếu cơ chế, chúng ta đặt quá nhiều kỳ vọng vào phẩm chất cá nhân. Nếu chỉ có cơ chế mà thiếu nền tảng đạo đức, bộ máy có thể vận hành đúng thủ tục nhưng lạnh lùng trước mục tiêu cuối cùng mà nó phải phục vụ. Sự kết hợp giữa hai yếu tố ấy mới tạo nên nền tảng của một nền quản trị vừa hiệu lực, vừa nhân văn.
Bởi vậy, chuyển từ “làm theo” sang “thực hành” cần được nhìn rộng hơn phạm vi của một cuộc vận động hay phương thức giáo dục. Ở tầng sâu nhất, đó là câu chuyện về năng lực tự đổi mới của một đảng cầm quyền. Một tổ chức chính trị trưởng thành không chỉ biết xác lập những giá trị đúng, mà còn phải có khả năng biến các giá trị ấy thành chuẩn mực hành vi, thiết kế thể chế, phương thức lãnh đạo và kết quả phát triển.
Từ học đến hiểu là một bước. Từ hiểu đến tin là một bước khác. Từ tin đến làm sẽ khó hơn. Nhưng, khó nhất là từ những việc làm của từng cá nhân hình thành nên một hệ thống biết tự điều chỉnh, để những điều đúng được khuyến khích, những điều sai bị ngăn chặn và quyền lực luôn gắn với trách nhiệm.
Nếu đi được đến đó, “thực hành” sẽ không còn cần chứng minh chủ yếu bằng những báo cáo về việc thực hành. Khi đó, nó sẽ hiện ra trong chất lượng của mỗi quyết định, trong thái độ của người cán bộ trước quyền lực, trong cách nguồn lực công được sử dụng, trong khả năng lắng nghe những tiếng nói khác biệt, trong trách nhiệm của người đứng đầu và cuối cùng là trong niềm tin của nhân dân.
Bởi, giá trị của một tư tưởng chính trị không chỉ nằm ở việc bao nhiêu người có thể nói đúng về nó, mà sâu xa hơn, ở chỗ nó đã tạo ra những con người như thế nào, một bộ máy vận hành ra sao và một đời sống xã hội tốt đẹp hơn đến mức nào.
Khi tư tưởng đi được hành trình ấy - từ trang sách vào nhận thức, từ nhận thức vào hành vi, từ hành vi vào thể chế và từ thể chế trở lại phục vụ cuộc sống của nhân dân, thì hai chữ “thực hành” mới đạt đến ý nghĩa đầy đủ nhất. Và khi đó, có lẽ không cần nói quá nhiều rằng một tư tưởng đang được thực hành. Bởi, chính nhân dân sẽ nhận ra nó qua cách quyền lực được sử dụng và qua những gì họ thực sự nhận được.